VIETNAMESE

Kinh truyện

Sách tôn giáo, kinh điển

word

ENGLISH

Religious Scriptures

  
NOUN

/rɪˈlɪʤəs ˈskrɪpʧəz/

Sacred Texts, Canonical Writings

Kinh truyện là các sách tôn giáo hoặc tác phẩm có ý nghĩa quan trọng trong văn hóa và đạo đức.

Ví dụ

1.

Các nhà sư học kinh truyện như một phần của thực hành tâm linh.

Monks study religious scriptures as part of their spiritual practice.

2.

Kinh truyện là trung tâm để hiểu các tín ngưỡng khác nhau.

Religious scriptures are central to understanding different faiths.

Ghi chú

Religious Scriptures là một từ vựng thuộc tôn giáo và đạo đức. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sacred Texts – Văn bản thiêng liêng Ví dụ: The Bible is considered one of the most sacred texts in Christianity. (Kinh Thánh được coi là một trong những văn bản thiêng liêng nhất của Thiên Chúa giáo.) check Holy Books – Sách thánh Ví dụ: The Quran is a holy book for Muslims around the world. (Kinh Quran là sách thánh của người Hồi giáo trên toàn thế giới.) check Spiritual Literature – Văn học tâm linh Ví dụ: Spiritual literature often provides guidance for personal growth. (Văn học tâm linh thường mang lại hướng dẫn cho sự phát triển cá nhân.)