VIETNAMESE

kim loại nặng

word

ENGLISH

heavy metal

  
NOUN

/ˈhɛv.i ˈmet.əl/

dense metal

Kim loại nặng là các kim loại có khối lượng riêng cao, thường độc hại như chì, thủy ngân.

Ví dụ

1.

Kim loại nặng có thể gây ô nhiễm môi trường.

Heavy metals can cause environmental pollution.

2.

Thủy ngân là một kim loại nặng độc hại có trong nhiệt kế.

Mercury is a toxic heavy metal found in thermometers.

Ghi chú

Từ Diamond là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Diamond nhé! check Nghĩa 1: Kim cương Ví dụ: The diamond in her necklace sparkled in the light. (Viên kim cương trên chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.) check Nghĩa 2: Hình thoi Ví dụ: She drew a diamond on the paper to complete her design. (Cô ấy vẽ một hình thoi trên giấy để hoàn thiện thiết kế của mình.) check Nghĩa 3: Sân bóng chày Ví dụ: The team gathered on the diamond for practice. (Đội bóng tập trung trên sân bóng chày để luyện tập.) check Nghĩa 4: Bộ bài hình thoi (trong bài Tây) Ví dụ: He played the ace of diamonds to win the game. (Anh ấy đánh quân át để thắng trò chơi.)