VIETNAMESE

kiếp

cuộc đời

word

ENGLISH

lifetime

  
NOUN

/laɪftaɪm/

existence

Kiếp là khoảng thời gian tồn tại của một đời người hoặc một dạng sống, từ lúc sinh ra đến khi chết đi. Theo quan niệm Phật giáo, kiếp là một lần sống của một linh hồn trong chuỗi luân hồi, thường gắn với những nỗi vất vả gian truân và nghiệp báo.

Ví dụ

1.

Một kiếp không đủ để học hết mọi thứ.

One lifetime is not enough to learn everything.

2.

Cô ấy đã cống hiến cả kiếp mình để giúp đỡ người khác.

She dedicated her lifetime to helping others.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ lifetime khi nói hoặc viết nhé! check Once in a lifetime – một lần trong đời Ví dụ: That trip to Iceland was a once in a lifetime experience. (Chuyến đi đến Iceland đó là một trải nghiệm chỉ có một lần trong đời.) check Lifetime achievement – thành tựu cả đời Ví dụ: He received a lifetime achievement award for his work in science. (Ông ấy nhận giải thưởng thành tựu cả đời vì những đóng góp trong khoa học.) check Lifetime warranty – bảo hành trọn đời Ví dụ: This product comes with a lifetime warranty. (Sản phẩm này đi kèm với bảo hành trọn đời.) check In a lifetime – trong một đời người Ví dụ: You meet only a few true friends in a lifetime. (Bạn chỉ gặp được vài người bạn thật sự trong một đời người.)