VIETNAMESE

sâu rộng

sâu rộng, toàn diện

word

ENGLISH

Extensive

  
ADJ

/ɪkˈstɛnsɪv/

comprehensive, broad

Sâu rộng là trạng thái bao quát và chi tiết.

Ví dụ

1.

Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết sâu rộng.

The research provided extensive insights.

2.

Kiến thức của anh ấy sâu rộng và có giá trị.

His knowledge is extensive and valuable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extensive nhé! check Broad - Rộng lớn, bao quát Phân biệt: Broad mô tả phạm vi rộng, bao gồm nhiều khía cạnh. Ví dụ: The course offers a broad range of topics. (Khóa học cung cấp nhiều chủ đề bao quát.) check Comprehensive - Toàn diện, bao hàm đầy đủ Phân biệt: Comprehensive nhấn mạnh vào sự đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Ví dụ: The report was comprehensive and covered every detail. (Báo cáo toàn diện và bao hàm mọi chi tiết.) check Wide-ranging - Rộng rãi, bao quát nhiều lĩnh vực Phân biệt: Wide-ranging mô tả sự đa dạng của nội dung hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: The wide-ranging discussion touched on many issues. (Cuộc thảo luận bao quát nhiều vấn đề.) check Far-reaching - Có ảnh hưởng sâu rộng Phân biệt: Far-reaching nhấn mạnh ảnh hưởng sâu sắc của một điều gì đó. Ví dụ: The reforms had far-reaching effects on the economy. (Các cải cách có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế.) check Expansive - Rộng lớn, bao trùm Phân biệt: Expansive mô tả quy mô lớn, mở rộng trên một phạm vi rộng. Ví dụ: The expansive view of the valley was breathtaking. (Tầm nhìn rộng lớn của thung lũng thật ngoạn mục.)