VIETNAMESE
Kiến thức chuyên sâu
Hiểu biết sâu, kiến thức toàn diện
ENGLISH
In-Depth Knowledge
/ˈɪn ˌdɛpθ ˈnɒlɪʤ/
Comprehensive Understanding
Kiến thức chuyên sâu là hiểu biết tỉ mỉ và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực nhất định.
Ví dụ
1.
Để có kiến thức chuyên sâu, cần sự tận tâm và học tập liên tục.
Gaining in-depth knowledge requires dedication and continuous learning.
2.
Các chuyên gia có kiến thức chuyên sâu được săn đón trong lĩnh vực của họ.
Professionals with in-depth knowledge are highly sought after in their fields.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In-Depth Knowledge nhé!
Comprehensive Understanding – Hiểu biết toàn diện
Phân biệt:
Comprehensive understanding nhấn mạnh vào mức độ hiểu biết rộng và chi tiết về một chủ đề.
Ví dụ:
A comprehensive understanding of the subject is essential for research.
(Hiểu biết toàn diện về chủ đề là điều cần thiết cho nghiên cứu.)
Thorough Knowledge – Kiến thức kỹ lưỡng
Phân biệt:
Thorough knowledge tập trung vào mức độ hiểu rõ và không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ:
His thorough knowledge of history impressed the audience.
(Kiến thức kỹ lưỡng về lịch sử của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.)
Advanced Expertise – Chuyên môn nâng cao
Phân biệt:
Advanced expertise nhấn mạnh vào mức độ thành thạo cao hơn trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
Advanced expertise in mathematics is required for this job.
(Chuyên môn nâng cao trong toán học là yêu cầu cho công việc này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết