VIETNAMESE

Kiến thức sách vở

Hiểu biết lý thuyết

word

ENGLISH

Book Knowledge

  
NOUN

/bʊk ˈnɒlɪʤ/

Academic Knowledge, Theoretical Learning

Kiến thức sách vở là các thông tin và hiểu biết thu được từ việc đọc sách hoặc học tập, không gắn liền với trải nghiệm thực tế.

Ví dụ

1.

Kiến thức sách vở thôi là chưa đủ nếu không có ứng dụng thực tế.

Book knowledge alone is insufficient without practical application.

2.

Các trường học khuyến khích tích hợp kiến thức sách vở và kinh nghiệm thực tế.

Schools encourage the integration of book knowledge and real-world experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Book Knowledge nhé! check Theoretical Knowledge – Kiến thức lý thuyết Phân biệt: Theoretical knowledge nhấn mạnh vào kiến thức dựa trên lý thuyết, không dựa vào thực tiễn. Ví dụ: Theoretical knowledge is essential before applying concepts in practice. (Kiến thức lý thuyết là cần thiết trước khi áp dụng các khái niệm vào thực tế.) check Academic Knowledge – Kiến thức học thuật Phân biệt: Academic knowledge tập trung vào các thông tin và kỹ năng thu được qua môi trường học đường. Ví dụ: Academic knowledge is valuable for pursuing higher education. (Kiến thức học thuật rất có giá trị cho việc học cao hơn.) check Textbook Knowledge – Kiến thức từ sách giáo khoa Phân biệt: Textbook knowledge nhấn mạnh vào các thông tin được học qua sách giáo khoa chuẩn. Ví dụ: Textbook knowledge provides a foundation for scientific research. (Kiến thức từ sách giáo khoa cung cấp nền tảng cho nghiên cứu khoa học.)