VIETNAMESE

Kịch tương tác

Sân khấu tương tác

word

ENGLISH

Interactive theater

  
NOUN

/ˌɪntərˈæktɪv ˈθiːətə/

Immersive theater

Kịch tương tác là một loại hình sân khấu trong đó khán giả được tham gia trực tiếp vào cốt truyện hoặc diễn xuất.

Ví dụ

1.

Kịch tương tác cho phép khán giả tham gia.

The interactive theater involved the audience.

2.

Kịch tương tác tạo ra những trải nghiệm độc đáo.

Interactive theaters create unique experiences.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ interactive theater khi nói hoặc viết nhé! check Participatory theater – Sân khấu tham gia Ví dụ: Interactive theater allows the audience to be part of the performance, making them a part of the story, much like participatory theater. (Sân khấu tương tác cho phép khán giả trở thành một phần của buổi biểu diễn, giống như sân khấu tham gia.) check Immersive theater – Sân khấu nhập vai Ví dụ: Interactive theater shares similarities with immersive theater, where the audience is fully involved in the experience. (Sân khấu tương tác có nhiều điểm tương đồng với sân khấu nhập vai, nơi khán giả hoàn toàn tham gia vào trải nghiệm.) check Audience-driven theater – Sân khấu do khán giả quyết định Ví dụ: Interactive theater is often audience-driven theater, allowing the crowd to influence the outcome of the performance. (Sân khấu tương tác thường là sân khấu do khán giả quyết định, cho phép đám đông ảnh hưởng đến kết quả của buổi biểu diễn.) check Engaged theater – Sân khấu gắn kết Ví dụ: Interactive theater can also be called engaged theater, as the audience actively participates in the performance. (Sân khấu tương tác cũng có thể được gọi là sân khấu gắn kết, vì khán giả tích cực tham gia vào buổi biểu diễn.)