VIETNAMESE

khuôn thiêng

word

ENGLISH

sacred mold

  
NOUN

/ˈseɪkrɪd moʊld/

holy template

“Khuôn thiêng” là hình mẫu được coi là thiêng liêng, thường mang ý nghĩa tôn giáo.

Ví dụ

1.

Khuôn thiêng tượng trưng cho sự sáng tạo thiêng liêng.

The sacred mold symbolizes divine creation.

2.

Tác phẩm được chế tác bằng khuôn thiêng.

The artifact was crafted using a sacred mold.

Ghi chú

Từ Sacred là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sacred nhé! check Nghĩa 1: Linh thiêng, thiêng liêng Ví dụ: The temple is considered sacred by the locals. (Ngôi đền được coi là linh thiêng bởi người dân địa phương.) check Nghĩa 2: Liên quan đến tôn giáo Ví dụ: The sacred texts of various religions offer profound teachings. (Các văn bản tôn giáo thiêng liêng của nhiều tôn giáo mang lại những bài học sâu sắc.) check Nghĩa 3: Được bảo vệ và tôn trọng Ví dụ: Freedom of speech is a sacred principle in democracy. (Tự do ngôn luận là một nguyên tắc được bảo vệ và tôn trọng trong nền dân chủ.) check Nghĩa 4: Không thể vi phạm hoặc thay đổi Ví dụ: The company has sacred rules that everyone must follow. (Công ty có những quy tắc bất khả xâm phạm mà mọi người phải tuân theo.)