VIETNAMESE

khung giờ

khoảng thời gian

ENGLISH

time slot

  

NOUN

/taɪm slɑt/

period

Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ

1.

Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả.

The time slot never changes.

2.

Du khách có thể đặt khung giờ trước một tuần hoặc lâu hơn.

Visitors can book a time slot a week or more in advance.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về thời gian có sử dụng ‘time’ nha!
- on time, just in time (đúng thời điểm, vừa kịp lúc)
- rubber time, delay time, tight time, waste time, dead time (giờ dây thun, thời gian trì hoãn, có ít giờ, lãng phí thời gian, thời gian chết)
- time zone, time difference, timeline, time budget, time slot (múi giờ, lệch múi giờ, dòng thời gian, quỹ thời gian, khung giờ)
- starting time, end time (thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc)
- time-consuming (tốn giờ)
- set the timer (hẹn giờ)