VIETNAMESE

không chắc chắn

không chắc, mơ hồ, phân vân, đắn đo

ENGLISH

unsure

  
ADJ

/ənˈʃʊr/

uncertain, reluctant, doubtful

Không chắc chắn là không biết rõ, không thể xác định hoặc không biết rõ đáp án, đúng sai để đưa ra kết luận.

Ví dụ

1.

Cô ấy không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình sau khi tốt nghiệp.

She was unsure about her career path after graduation.

2.

Tình hình kinh tế biến động khiến cô không chắc chắn về các khoản đầu tư.

The uncertain economic conditions left her unsure about investments.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "unsure" nhé:

- Uncertain (không chắc chắn): chưa hiểu biết rõ ràng, có thể liên quan đến sự không dự đoán được trong tương lai.

Ví dụ: The weather forecast is uncertain, with a chance of rain or sunshine. (Dự báo thới thời tiết không chắn chắn, có thể có mưa hoặc nắng.)

- Reluctant (miễn cưỡng): không muốn làm điều gì đó, thường do không chắc chắn hoặc không hứng thú.

Ví dụ: He was reluctant to accept the new responsibility due to his busy schedule. (Anh ta miễn cưỡng nhận trách nhiệm vì lịch trình bận rộn.)

- Doubtful (khả nghi, có nghi vấn): nghi ngờ hoặc không tin chắc vào điều gì đó.

Ví dụ: The evidence presented was doubtful, and the case remained unresolved. (Chứng cứ đưa ra có nghi vấn, và vụ ấn vẫn chưa được giải.)