VIETNAMESE
sự tiêu
ENGLISH
consumption
/kənˈsʌmpʃən/
depletion, usage
“Sự tiêu” là hiện tượng làm mất đi, làm giảm hoặc tiêu hao một thứ gì đó.
Ví dụ
1.
Sự tiêu thụ tài nguyên cần được giảm bớt.
The consumption of resources needs to be reduced.
2.
Sự tiêu thụ năng lượng đã tăng đáng kể.
Energy consumption has increased significantly.
Ghi chú
Sự tiêu là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự tiêu nhé!
Nghĩa 1: Tiêu thụ (Sử dụng một nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu để đạt mục đích)
Tiếng Anh: Consumption
Ví dụ: The consumption of electricity has increased during summer.
(Sự tiêu thụ điện đã tăng lên trong mùa hè.)
Nghĩa 2: Tiêu biến (Sự mất dần hoặc biến mất hoàn toàn của một vật hoặc hiện tượng)
Tiếng Anh: Disappearance
Ví dụ: The gradual disappearance of the forest is alarming.
(Sự tiêu biến dần của khu rừng thật đáng báo động.)
Nghĩa 3: Tiêu hao (Mất mát hoặc giảm bớt về số lượng, năng lượng hoặc tài nguyên)
Tiếng Anh: Depletion
Ví dụ: The depletion of natural resources is a serious concern.
(Sự tiêu hao tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề nghiêm trọng.)
Nghĩa 4: Tiêu hủy (Hủy diệt hoặc phá hủy một vật chất nào đó một cách có chủ đích)
Tiếng Anh: Destruction
Ví dụ: The destruction of the documents was ordered for security reasons.
(Sự tiêu hủy các tài liệu được yêu cầu vì lý do an ninh.)
Nghĩa 5: Tiêu diệt (Xóa sổ hoặc làm cho một thứ không còn tồn tại)
Tiếng Anh: Extermination
Ví dụ: The extermination of pests is necessary to protect crops.
(Sự tiêu diệt sâu bọ là cần thiết để bảo vệ mùa màng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết