VIETNAMESE

đi ra

rời đi, bước ra

word

ENGLISH

go out

  
VERB

/ɡoʊ aʊt/

exit, leave

Đi ra là hành động rời khỏi nơi hiện tại để đến một nơi khác.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ đi ra bây giờ.

I will go out now.

2.

Anh ấy quyết định đi ra ngoài để đi dạo

He decided to go out for a walk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go out nhé! check Leave Phân biệt: Leave là một từ ngữ chung chung để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm. Go out thường được sử dụng khi rời khỏi nhà để đi đến một địa điểm khác, ví dụ như đi chơi, đi ăn, hoặc đi xem phim. Ví dụ: I left the office at 6 PM. (Tôi rời văn phòng lúc 6 giờ chiều.) check Exit Phân biệt: Exit thường được sử dụng khi rời khỏi một tòa nhà hoặc một không gian kín, nhấn mạnh vào hành động đi qua cửa. Go out không nhất thiết phải liên quan đến việc đi qua cửa. Ví dụ: She exited the building quickly. (Cô ấy rời khỏi tòa nhà một cách nhanh chóng.) check Step out Phân biệt: Step out thường được sử dụng khi rời khỏi một địa điểm trong một thời gian ngắn, ví dụ như đi ra ngoài để hít thở không khí trong lành hoặc đi mua một thứ gì đó. Go out thường ám chỉ việc rời khỏi nhà trong một khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: I’ll just step out for a few minutes. (Tôi sẽ chỉ ra ngoài vài phút.)