VIETNAMESE

không thể bỏ lỡ

không thể không tham gia/trải nghiệm

ENGLISH

unmissable

  
PHRASE

/ʌnˈmɪsəbᵊl/

must-see, can't-miss, no-to-be-missed

Không thể bỏ lỡ là cụm từ mô tả điều gì rất hấp dẫn, rất quan trọng đến mức không thể không trải nghiệm.

Ví dụ

1.

Màn trình diễn của anh ấy không thể bỏ lỡ; khán giả bị thu hút từ đầu đến cuối.

His performance was unmissable; the audience was captivated from start to finish.

2.

Cơ hội ngắm mưa sao băng đúng là không thể bỏ lỡ.

The opportunity to witness a meteor shower is truly unmissable.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "unmissable" nhé:

- Must-see (đáng xem): mô tả điều hoặc sự kiện rất đáng xem, không nên bỏ qua.

Ví dụ: The new movie is a must-see for anyone who loves horror films. (Bộ phim mới là một bộ đáng xem đối với những người yêu thích dòng phim kinh dị.)

- Can't-miss (không thể bỏ lỡ): mô tả điều gì đó quá tốt để bỏ lỡ, không nên bỏ qua.

Ví dụ: The concert this weekend is a can't-miss opportunity to see your favorite band live. (Buổi hòa nhạc cuối tuần là cơ hội không thể bỏ lỡ để xem ban nhạc yêu thích của bạn trình diễn trực tiếp.)

- Not-to-be-missed (không nên bỏ qua): mô tả điều gì đó quan trọng và đáng chú ý, không nên bỏ qua.

Ví dụ: The art exhibition is a not-to-be-missed showcase of talent from around the world. (Triển lãm nghệ thuật là một sự kiện quan trọng, không nên bỏ qua, giới thiệu tài năng từ khắp nơi trên thế giới.)