VIETNAMESE

không quên được

đáng nhớ

ENGLISH

unforgettable

  
ADJ

/ˌʌnfərˈɡɛtəbəl/

memorable, enduring, indelible

Không quên được là tính từ mô tả một trải nghiệm đặc biệt, gây ấn tượng hoặc có ý nghĩa đối với một người, khiến họ không thể xóa nhòa khỏi trí nhớ của mình.

Ví dụ

1.

Cảnh đẹp tuyệt vời thật không quên được.

The breathtaking view was unforgettable.

2.

Trải nghiệm ngắm mặt trời mọc qua núi thật đúng không quên được.

The experience of witnessing the sunrise over the mountains was truly unforgettable.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "unforgettable" nhé:

- Memorable (đáng nhớ): gợi lại ký ức mạnh mẽ, thường với ý nghĩa tích cực.

Ví dụ: The wedding was a memorable celebration filled with joy and love. (Đám cưới là dịp không thể quên được với đầy niềm vui và tình yêu.)

- Enduring (bền chặt): đi theo năm tháng và không bị quên, thường liên quan đến sự bền vững.

Ví dụ: Their enduring friendship has lasted through both good and challenging times. (Tình bạn bền chặt của họ đã trải qua cả giai đoạn vui vẻ và khó khăn.)

- Indelible (không thể xóa nhòa): không quên được, thường liên quan đến ấn tượng mạnh mẽ và lâu dài.

Ví dụ: The indelible mark of her kindness left a lasting impact on everyone she met. (Dấu ấn không thể xóa nhòa về sự tử tế của cô đã để lại ấn tượng bền lâu trong lòng tất cả những người cô gặp.)