VIETNAMESE

không muốn

ENGLISH

not want

  
VERB

/nɑt wɑːnt/

reject, refuse, resist

Không muốn là không mong muốn, không hứng thú, không thích thú đối với một việc hay với việc thực hiện một việc.

Ví dụ

1.

Tôi không muốn đồ tráng miệng: tôi đã quá no từ bữa chính rồi.

I do not want dessert; I'm too full from the main course.

2.

Khi nhận được đề nghị giúp đỡ lần hai, cô lịch sự từ chối: "Tôi không muốn nữa."

When offered a second helping, she politely declined, saying, "I do not want more."

Ghi chú

"Cùng DOL học một số idioms nói về ""không muốn làm gì"" nhé:

- Bite the bullet: chấp nhận và làm điều gì đó mặc dù không muốn.

Ví dụ: He had to bite the bullet and apologize even though he didn't want to. (Anh ta phải chấp nhận và xin lỗi dù không muốn.)

- Grin and bear it: chịu đựng và tiếp tục làm điều gì đó mặc dù khó chịu hoặc không muốn.

Ví dụ: She had to grin and bear it during the long meeting. (Cô ấy phải chịu đựng và tiếp tục trong cuộc họp kéo dài.)

- Do something grudgingly: làm điều gì đó một cách không vui lòng hoặc không hứng thú.

Ví dụ: He agreed to help, but he did it grudgingly. (Anh ta đồng ý giúp đỡ, nhưng làm điều đó một cách không vui lòng.)