VIETNAMESE

chi phí không hợp lý

chi phí không hợp lệ

word

ENGLISH

unreasonable cost

  
NOUN

/ˌʌnrɪˈzɛnəbl kɒst/

excessive cost

“Chi phí không hợp lý” là khoản chi phí không phù hợp hoặc vượt quá mức cần thiết.

Ví dụ

1.

Chi phí không hợp lý đã bị từ chối.

The unreasonable cost was rejected.

2.

Cô ấy đã tính toán chi phí không hợp lý cẩn thận.

She calculated the unreasonable cost carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unreasonable cost nhé! check Excessive cost - Chi phí vượt mức Phân biệt: Excessive cost là chi phí cao hơn mức cần thiết hoặc hợp lý cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: The excessive cost of the repairs was unexpected. (Chi phí sửa chữa vượt mức là điều không mong đợi.) check Unjustifiable cost - Chi phí không thể biện minh Phân biệt: Unjustifiable cost là chi phí không có cơ sở hợp lý để giải thích. Ví dụ: The unjustifiable cost of the equipment upgrade was questioned by management. (Chi phí không thể biện minh của việc nâng cấp thiết bị đã bị quản lý nghi ngờ.) check Exorbitant cost - Chi phí cắt cổ Phân biệt: Exorbitant cost là chi phí quá cao so với giá trị thực tế hoặc hợp lý. Ví dụ: The exorbitant cost of the luxury service deterred many customers. (Chi phí cắt cổ của dịch vụ xa xỉ đã ngăn cản nhiều khách hàng.)