VIETNAMESE

không hổ danh

xứng danh, đáng danh

word

ENGLISH

live up to

  
PHRASE

/lɪv ʌp tu/

justify, match expectations

Từ “không hổ danh” diễn đạt sự xứng đáng với danh tiếng hoặc kỳ vọng.

Ví dụ

1.

Anh ấy thực sự không hổ danh là một nhà lãnh đạo vĩ đại.

He truly lived up to his reputation as a great leader.

2.

Bộ phim không hổ danh với mọi sự kỳ vọng xung quanh nó.

The movie lived up to all the hype surrounding it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của live up to nhé! check Fulfill - Đáp ứng. Phân biệt: Tập trung vào việc đạt được mong muốn hoặc kỳ vọng cụ thể. Ví dụ: He fulfilled his promise to complete the project on time. (Anh ấy đã hoàn thành lời hứa hoàn thành dự án đúng hạn.) check Meet expectations - Đáp ứng kỳ vọng. Phân biệt: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh vào kỳ vọng của người khác. Ví dụ: She met the expectations of her role perfectly. (Cô ấy đáp ứng kỳ vọng của vai trò một cách hoàn hảo.)