VIETNAMESE

không biết hổ thẹn

không biết xấu hổ, không biết nhục, trơ trẽn

ENGLISH

shameless

  
ADJ

/ˈʃeɪmləs/

unashamed

Không biết hổ thẹn là không biết xấu hổ, không biết nhận ra lỗi lầm của mình, được coi tính cách tiêu cực, thể hiện sự thiếu nhận thức về bản thân và thiếu trách nhiệm với hành động của mình.

Ví dụ

1.

Cô ấy không biết hổ thẹn khi khoe khoang thành tích nghèo nàn của mình.

She was shameless in promoting her own poor achievements.

2.

Những lời nói dỗi không biết hổ thẹn của chính trị gia bị bóc trần trong cuộc tranh luận.

The politician's shameless lies were exposed during the debate.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "unashamed" và "shameless" nhé:

- Unashamed (không xấu hổ): không cảm thấy hối hận hay xấu hổ về hành động, ý kiến, hoặc tình trạng của bản thân, thường tỏ ra tự tin và không e ngại.

Ví dụ: She was unashamed of her unconventional choices in life. (Cô ấy không xấu hổ về những lựa chọn không theo truyền thống trong cuộc sống.)

- Shameless (trơ tráo, không biết hổ thẹn): không nhận thức được hành vi xấu hoặc lỗi lầm của mình.

Ví dụ: His shameless behavior at the party shocked everyone. (Hành vi không biết hổ thẹn của anh ta tại bữa tiệc làm cho mọi người đều kinh ngạc.)