VIETNAMESE

không gặp lại

chia tay, ngừng tương tác

ENGLISH

part ways forever

  
VERB

/pɑrt weɪz fəˈrɛvər/

never cross paths again

Không gặp lại là cụm từ chỉ tình trạng không có sự gặp gỡ, gặp mặt hay tương tác nào trong tương lai.

Ví dụ

1.

Họ quyết định không gặp lại sau nhiều năm bất đồng.

They decided to part ways forever after years of disagreements.

2.

Cặp đôi đã chọn không gặp lại, nhận ra những khác biệt không thể hòa giải.

The couple chose to part ways forever, recognizing irreconcilable differences.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một cụm từ có nghĩa là "không gặp lại" nhé:

- Never cross paths again (không bao giờ gặp lại nhau): dự định rằng hai người sẽ không gặp nhau nữa trong tương lai.

Ví dụ: After the breakup, they vowed never to cross paths again to avoid any awkward encounters. (Sau khi chia tay, họ thề không bao giờ gặp lại nhau nữa để tránh những lần chạm mặt ngượng nghịu.)

- Split ways indefinitely (chia tách mãi mãi): ám chỉ việc mỗi bên trong một mối quan hệ hoặc nhóm quyết định đi trên con đường riêng một cách vĩnh viễn mà không có kế hoạch tái hợp hoặc liên kết lại trong tương lai.

Ví dụ: After reconsideration, Tom and Sarah decided to split ways indefinitely. (Sau khi nghĩ lại, Tom và Sarah quyết định chia tách mãi mãi.)