VIETNAMESE

Bán chính thức

Giao dịch không chính thức

word

ENGLISH

Semi-official sales

  
NOUN

/ˌsɛmi əˈfɪʃl seɪlz/

Informal trade

“Bán chính thức” là việc thực hiện giao dịch mà không hoàn toàn tuân thủ các quy định hoặc chưa được cấp phép đầy đủ.

Ví dụ

1.

Công ty tham gia bán chính thức ở nước ngoài.

The company engaged in semi-official sales abroad.

2.

Bán chính thức gây ra thách thức pháp lý.

Semi-official sales pose regulatory challenges.

Ghi chú

Từ Bán chính thức là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và quản lý kinh doanh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Soft launch - Ra mắt thử Ví dụ: A soft launch is often paired with semi-official sales to test customer response. (Ra mắt thử thường được kết hợp với bán chính thức để kiểm tra phản hồi của khách hàng.) check Limited availability - Số lượng giới hạn Ví dụ: Semi-official sales typically involve limited availability of products. (Bán chính thức thường bao gồm số lượng sản phẩm giới hạn.) check Market testing - Kiểm tra thị trường Ví dụ: Semi-official sales are part of the company’s market testing strategy. (Bán chính thức là một phần trong chiến lược kiểm tra thị trường của công ty.)