VIETNAMESE

khói thải

khí thải

word

ENGLISH

exhaust smoke

  
NOUN

/ɪɡˈzɔːst sməʊk/

emission

Khói thải là khí hoặc hơi thoát ra từ các phương tiện hoặc nhà máy.

Ví dụ

1.

Khói thải góp phần vào ô nhiễm không khí.

Exhaust smoke contributes to air pollution.

2.

Nhà máy đã lắp đặt bộ lọc để giảm khói thải.

The factory installed filters to reduce exhaust smoke.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smoke nhé! check Fumes - Hơi Phân biệt: Smoke là khói thường xuất hiện từ việc đốt cháy các vật liệu, chẳng hạn như gỗ hoặc thuốc lá (thường là một hỗn hợp các hạt nhỏ và khí). Fumes là hơi hoặc khí thường có mùi mạnh, đôi khi độc hại, thường xuất hiện từ hóa chất hoặc chất lỏng bị nung nóng. Ví dụ: The fumes from the paint made me dizzy. (Hơi từ sơn khiến tôi chóng mặt.) check Mist - Sương Phân biệt: Smoke là khói được tạo ra từ quá trình đốt cháy. Mist là một dạng hơi nước hoặc những giọt nước nhỏ lơ lửng trong không khí, thường không liên quan đến cháy. Ví dụ: The morning mist covered the valley. (Sương buổi sáng bao phủ thung lũng.) check Vapor - Hơi nước Phân biệt: Smoke là khói chứa các hạt và khí sinh ra từ quá trình cháy. Vapor là hơi nước hoặc hơi từ các chất lỏng bốc hơi, không chứa các hạt như khói. Ví dụ: The water turned into vapor when heated. (Nước biến thành hơi khi được đun nóng.) check Smog - Sương khói Phân biệt: Smoke là khói từ đốt cháy, thường nhìn thấy rõ ràng. Smog là sự kết hợp của khói (smoke) và sương mù (fog), gây ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị. Ví dụ: The city was covered in a layer of smog. (Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương khói.) check Soot - Bồ hóng Phân biệt: Smoke lơ lửng trong không khí. Soot là bụi than, bồ hóng hoặc cặn đen còn lại sau khi khói lắng đọng. Ví dụ: The soot covered the chimney. (Bồ hóng phủ lên ống khói.)