VIETNAMESE

khởi tạo

thiết lập

ENGLISH

establish

  
VERB

/ɪˈstæblɪʃ/

set up, found

Khởi tạo là động từ có nghĩa là thiết lập hoặc bắt đầu thực hiện một điều gì hoặc khiến cái gì tồn tại.

Ví dụ

1.

Họ quyết định khởi tạo một doanh nghiệp ở trung tâm thành phố.

They decided to establish a new company in the heart of the city.

2.

Nhà thám hiểm muốn khởi tạo một khu cắm trại ngay dưới chân núi.

The explorer wanted to establish a campsite at the base of the mountain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "establish", "found" và "set up" nhé:

- Set up (thiết lập): chuẩn bị và tạo ra một hệ thống hay tổ chức, thường sau một quá trình làm việc cẩn thận hơn nếu so với "establish."

Ví dụ: He decided to set up a small home office for his freelance work. (Anh ấy quyết định thiết lập một văn phòng làm việc nhỏ tại nhà cho công việc làm tự do của mình.)

- Establish (thành lập): tạo ra một tổ chức, doanh nghiệp, hay hệ thống chính thức và lâu dài.

Ví dụ: The company was established in 1990 and has since grown into a multinational corporation. (Công ty được thành lập vào năm 1990 và từ đó đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.)

- Found (sáng lập): tạo ra một tổ chức hay hệ thống lần đầu tiên, thường đi kèm với ý nghĩa lịch sử và quan trọng.

Ví dụ: The visionary leader founded the organization with the goal of promoting education in underprivileged communities. (Người lãnh đạo có tầm nhìn đã sáng lập tổ chức với mục tiêu thúc đẩy giáo dục trong cộng đồng nghèo.)