VIETNAMESE

khơi gợi

-

word

ENGLISH

evoke

  
VERB

/ɪˈvoʊk/

provoke, arouse

“Khơi gợi” là làm nảy sinh hoặc kích thích một suy nghĩ, cảm xúc hoặc trí nhớ.

Ví dụ

1.

Bộ phim đã khơi gợi ký ức tuổi thơ của tôi.

The movie evoked memories of my childhood.

2.

Bức tranh khơi gợi một cảm giác bình yên.

The painting evokes a sense of peace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Evoke nhé! check Conjure – Gợi lên Phân biệt: Conjure chỉ hành động tạo ra hình ảnh, cảm xúc hoặc ký ức trong tâm trí thông qua lời nói hoặc hình ảnh. Ví dụ: The song conjured up memories of my childhood. (Bài hát gợi lên những ký ức thời thơ ấu của tôi.) check Summon – Triệu hồi Phân biệt: Summon mô tả hành động gọi ra hoặc làm nổi lên một điều gì đó trong tâm trí hoặc tưởng tượng. Ví dụ: The story summoned images of ancient battles. (Câu chuyện triệu hồi những hình ảnh về các trận chiến cổ đại.) check Trigger – Kích hoạt, gây ra Phân biệt: Trigger mô tả hành động gây ra một phản ứng cảm xúc hoặc sự kiện. Ví dụ: The news triggered a strong reaction from the audience. (Tin tức đã kích hoạt một phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.)