VIETNAMESE

khởi điểm

điểm bắt đầu

word

ENGLISH

starting point

  
NOUN

/ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/

beginning

Khởi điểm là điểm bắt đầu của một quá trình hoặc sự việc.

Ví dụ

1.

Mỗi hành trình vĩ đại đều có một khởi điểm khiêm tốn.

Every great journey has a humble starting point.

2.

Quyết định này đánh dấu một khởi điểm cho một kỷ nguyên mới.

This decision marks the starting point of a new era.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Starting Point nhé!

check Initial Stage – Giai đoạn ban đầu

Phân biệt: Initial Stage nhấn mạnh vào giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án hoặc kế hoạch, khi mọi thứ mới bắt đầu hình thành.

Ví dụ: The research is still in its initial stage, requiring further development. (Nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn ban đầu và cần được phát triển thêm.)

check Point of Departure – Điểm xuất phát

Phân biệt: Point of Departure thường được dùng để chỉ một điểm khởi đầu cho một hành trình, một cuộc thảo luận hoặc một ý tưởng.

Ví dụ: The introduction serves as a point of departure for the discussion. (Phần mở đầu đóng vai trò là điểm xuất phát cho cuộc thảo luận.)

check Baseline – Mốc cơ sở

Phân biệt: Baseline đề cập đến giá trị hoặc trạng thái ban đầu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh và đo lường tiến độ trong tương lai.

Ví dụ: The project sets a baseline to track improvements over time. (Dự án thiết lập một mốc cơ sở để theo dõi những cải thiện theo thời gian.)