VIETNAMESE

Giá khởi điểm

Giá ban đầu, Giá chỉ từ

word

ENGLISH

Starting price

  
NOUN

/ˈstɑːtɪŋ praɪs/

Initial price

“Giá khởi điểm” là mức giá ban đầu được đưa ra trong một phiên đấu giá hoặc giao dịch.

Ví dụ

1.

Giá khởi điểm cho phiên đấu giá được đặt thấp.

The starting price for the auction is set low.

2.

Đặt giá khởi điểm thấp tăng sự quan tâm của người đấu giá.

Setting a low starting price increases bidder interest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của starting price nhé! check Opening price - Giá mở cửa Phân biệt: Opening price là mức giá ban đầu được đưa ra trong một phiên đấu giá hoặc giao dịch, tương tự như starting price, nhưng nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc giao dịch. Ví dụ: The opening price of the stock was much lower than expected. (Giá mở cửa của cổ phiếu thấp hơn nhiều so với dự đoán.) check Initial price - Giá ban đầu Phân biệt: Initial price là mức giá được đưa ra lúc đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như starting price, nhưng có thể không chỉ áp dụng cho đấu giá. Ví dụ: The initial price of the house was set at $200,000. (Giá ban đầu của ngôi nhà được đặt là 200.000 đô la.) check Opening bid - Đặt giá mở đầu Phân biệt: Opening bid là giá đặt thầu đầu tiên trong một cuộc đấu giá, tương tự như starting price, nhưng chỉ áp dụng trong các phiên đấu giá. Ví dụ: The opening bid for the painting was $1,000. (Mức đặt giá mở đầu cho bức tranh là 1.000 đô la.)