VIETNAMESE
khoản tài trợ
trợ cấp tài chính
ENGLISH
grant
/ɡrænt/
funding
Khoản tài trợ là số tiền được cấp bởi một tổ chức hoặc cá nhân để hỗ trợ một mục tiêu hoặc dự án.
Ví dụ
1.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận dựa vào các khoản tài trợ để hoạt động.
Many non-profits rely on grants for their operations.
2.
Dự án đã nhận được một khoản tài trợ từ chính phủ.
The project received a grant from the government.
Ghi chú
Từ Khoản tài trợ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý quỹ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Research Grant - Khoản tài trợ nghiên cứu
Ví dụ:
The university received a research grant from the government.
(Trường đại học đã nhận được khoản tài trợ nghiên cứu từ chính phủ.)
Education Grant - Khoản tài trợ giáo dục
Ví dụ:
Many students benefit from education grants for higher studies.
(Nhiều sinh viên được hưởng lợi từ các khoản tài trợ giáo dục cho việc học cao hơn.)
Startup Grant - Khoản tài trợ khởi nghiệp
Ví dụ:
The startup grant helped the company launch its first product.
(Khoản tài trợ khởi nghiệp đã giúp công ty ra mắt sản phẩm đầu tiên của mình.)
Community Grant - Khoản tài trợ cộng đồng
Ví dụ:
The community grant was used to build a new park.
(Khoản tài trợ cộng đồng được sử dụng để xây dựng một công viên mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết