VIETNAMESE

khoản trợ cấp

trợ cấp tài chính

word

ENGLISH

subsidy

  
NOUN

/ˈsʌbsɪdi/

grant

Khoản trợ cấp là số tiền được cấp để hỗ trợ một cá nhân hoặc tổ chức đạt mục tiêu.

Ví dụ

1.

Khoản trợ cấp nhằm giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp nhỏ.

The subsidy aims to reduce production costs for small businesses.

2.

Nông dân nhận được một khoản trợ cấp từ chính phủ để hỗ trợ mùa màng.

Farmers receive a government subsidy to support their crops.

Ghi chú

Khoản trợ cấp là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính công và phúc lợi xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Government Subsidy - Trợ cấp chính phủ Ví dụ: The government subsidy supports low-income households. (Trợ cấp của chính phủ hỗ trợ các hộ gia đình có thu nhập thấp.) check Agricultural Subsidy - Trợ cấp nông nghiệp Ví dụ: Farmers receive agricultural subsidies to support crop production. (Nông dân nhận trợ cấp nông nghiệp để hỗ trợ sản xuất cây trồng.) check Energy Subsidy - Trợ cấp năng lượng Ví dụ: Energy subsidies make renewable energy more affordable. (Trợ cấp năng lượng làm cho năng lượng tái tạo trở nên phải chăng hơn.) check Housing Subsidy - Trợ cấp nhà ở Ví dụ: Housing subsidies help reduce the financial burden of rent. (Trợ cấp nhà ở giúp giảm gánh nặng tài chính cho việc thuê nhà.) Khoản vay ngắn hạn