VIETNAMESE
khoán chi
phân bổ chi phí
ENGLISH
allocated expense
/ˈæləkeɪtɪd ɪkˈspɛns/
budgeted expense
Khoán chi là phương pháp phân bổ một khoản tiền cố định để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ
1.
Chúng ta phải đảm bảo khoản chi được phân bổ là đủ.
We must ensure the allocated expense is sufficient.
2.
Khoán chi cho dự án là 10.000 đô la.
The allocated expense for the project is $10,000.
Ghi chú
Từ Khoán chi là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và quản lý tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Budget Allocation - Phân bổ ngân sách
Ví dụ:
Proper budget allocation is key to project success.
(Phân bổ ngân sách hợp lý là chìa khóa để dự án thành công.)
Expense Report - Báo cáo chi phí
Ví dụ:
Employees must submit an expense report for reimbursement.
(Nhân viên phải nộp báo cáo chi phí để được hoàn tiền.)
Fixed Costs - Chi phí cố định
Ví dụ:
Fixed costs include rent and salaries.
(Chi phí cố định bao gồm tiền thuê nhà và lương.)
Reimbursement Policy - Chính sách hoàn chi phí
Ví dụ:
The reimbursement policy covers all travel-related expenses.
(Chính sách hoàn chi phí bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến đi lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết