VIETNAMESE

khoản

mục tài chính

word

ENGLISH

item

  
NOUN

/ˈaɪtəm/

entry

Khoản là một mục hoặc số tiền được ghi nhận trong kế toán hoặc tài chính.

Ví dụ

1.

Kế toán đã kiểm tra từng khoản kỹ lưỡng.

The accountant reviewed each item carefully.

2.

Mỗi khoản trong danh sách cần được xác minh.

Each item on the list must be verified.

Ghi chú

Từ item là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của item nhé! check Nghĩa 1 – Một mục trong danh sách hoặc bảng liệt kê Ví dụ: The agenda includes several important items for discussion. (Chương trình nghị sự bao gồm một số mục quan trọng để thảo luận.) check Nghĩa 2 – Một tin tức hoặc mẩu thông tin nhỏ trên báo chí Ví dụ: The newspaper published a short item about the celebrity's visit. (Tờ báo đã đăng một mẩu tin ngắn về chuyến thăm của người nổi tiếng.) check Nghĩa 3 – Một cặp đôi đang trong mối quan hệ (cách nói không trang trọng) Ví dụ: They have been an item for several months now. (Họ đã là một cặp đôi trong vài tháng nay.)