VIETNAMESE

khóa đào tạo

ENGLISH

training course

  

NOUN

/ˈtreɪnɪŋ kɔrs/

course

Khóa đào tạo bao gồm các hoạt động đào tạo, học tập được thiết kế để sinh viên hoàn thành một ngành học hay chương trình cụ thể về một lĩnh vực nào đó trong một thời gian nhất định.

Ví dụ

1.

Gần đây, cô ấy đã tham gia một khóa đào tạo về tiếp thị kỹ thuật số.

She recently took a training course in digital marketing.

2.

Khi thất nghiệp, cô đã tham gia một khóa đào tạo để hoàn thiện kỹ năng đánh máy của mình.

When she was unemployed, she attended a training course to perfect her keyboard skills.

Ghi chú

Cùng học một số từ vựng, khái niệm liên quan đến chủ đề học thuật nhé:
- terminal examination: thi cuối kỳ
- revision: ôn bài
- research: nghiên cứu
- academic performance: thành tích học thuật
- tertiary education: giáo dục sau trung học phổ thông
- curriculum: chương trình học
- passing grade: điểm qua môn
- resit: thi lại