VIETNAMESE

khó quên

đáng nhớ, ấn tượng

word

ENGLISH

unforgettable

  
ADJ

/ʌnˈfɔːɡətəbl/

memorable, indelible

Khó quên là một điều ấn tượng, không dễ dàng bị lãng quên.

Ví dụ

1.

Chuyến đi đến Paris thật khó quên.

The trip to Paris was unforgettable.

2.

Buổi hòa nhạc đã để lại một ấn tượng khó quên trong chúng tôi.

The concert left an unforgettable impression on us.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unforgettable nhé! check Memorable – Đáng nhớ Phân biệt: Memorable chỉ điều gì đó khó quên và có ấn tượng sâu sắc trong tâm trí. Ví dụ: It was a memorable experience that stayed with me for years. (Đó là một trải nghiệm đáng nhớ mà tôi mang theo suốt nhiều năm.) check Indelible – Không thể xóa nhòa Phân biệt: Indelible mô tả những kỷ niệm hoặc dấu ấn không thể phai mờ theo thời gian. Ví dụ: The indelible mark of that day will stay with us forever. (Dấu ấn không thể xóa nhòa của ngày hôm đó sẽ mãi mãi ở lại với chúng ta.) check Ingrained – Ăn sâu vào Phân biệt: Ingrained mô tả một ký ức hoặc cảm giác đã ăn sâu vào tâm trí và khó quên. Ví dụ: The ingrained memories of the trip were cherished by everyone. (Những ký ức ăn sâu về chuyến đi được mọi người trân trọng.)