VIETNAMESE
khép kín
độc lập, hoàn chỉnh, tách biệt
ENGLISH
self-contained
/sɛlf kənˈteɪnd/
independent, standalone, closed
Khép kín là một tính từ chỉ trạng thái tách biệt, không giao lưu hoặc không liên kết với bên ngoài; mang tính độc lập và hoàn chỉnh trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ
1.
Căn hộ khép kín hoàn toàn với bếp riêng.
The apartment is fully self-contained with its own kitchen.
2.
Hệ thống này khép kín và không phụ thuộc vào các tài nguyên bên ngoài.
This system is self-contained and doesn’t rely on external resources.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-contained nhé!
Independent – Độc lập
Phân biệt:
Independent chỉ người có khả năng tự làm việc hoặc tự duy trì mà không cần sự hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ:
She is an independent thinker.
(Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập.)
Self-sufficient – Tự đủ
Phân biệt:
Self-sufficient mô tả người có thể tự lo liệu mọi thứ mà không cần sự trợ giúp.
Ví dụ:
He is self-sufficient in both work and personal life.
(Anh ấy tự đủ trong cả công việc và cuộc sống cá nhân.)
Self-reliant – Tự lực
Phân biệt:
Self-reliant mô tả người có thể dựa vào bản thân để vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
Ví dụ:
She is a self-reliant individual who values autonomy.
(Cô ấy là một người tự lực, coi trọng sự độc lập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết