VIETNAMESE

kháng chiến

ENGLISH

resistance war

  
NOUN

/rɪˈzɪstəns wɔr/

rebellion, revolt, insurgence

Kháng chiến là hình thức đấu tranh của nhân dân một nước hoặc một vùng lãnh thổ nhằm chống lại sự xâm lược, chiếm đóng của một nước khác, có thể được tiến hành bằng nhiều hình thức, từ đấu tranh vũ trang đến đấu tranh chính trị, ngoại giao.

Ví dụ

1.

Kháng chiến là một dấu mốc lịch sử quan trọng trong lịch sử một quốc gia.

The resistance war was a pivotal moment in the nation's history.

2.

Học về cuộc Kháng chiến chống Pháp giúp nâng cao lòng yêu nước.

Learning about the Anti-French Resistance war inspired a sense of patriotism.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "resistance war", "rebellion", "revolt" và insurgence" nhé:

- Resistance war (kháng chiến): cuộc chiến tranh chống lại một lực lượng xâm lược hoặc thực dân, thường với sự tham gia rộng rãi của dân chúng.

Ví dụ: The Resistance War against colonial rule was a turning point in the nation's history. (Kháng chiến chống chủ nghĩa thực dân là một bước ngoặt trong lịch sử quốc gia.)

- Rebellion (nổi loạn): sự nổi dậy chống lại chính quyền hiện hành hoặc quyền lực lâu dài, thường do sự phản đối mạnh mẽ của một nhóm người.

Ví dụ: The rebellion sought to overthrow the oppressive regime. (Cuộc nổi loạn nhằm lật đổ chế độ áp bức.)

- Revolt (nổi dậy): Sự phản kháng hoặc nổi dậy chống lại quyền lực hoặc kiểm soát, có thể là hành động cá nhân hoặc tập thể.

Ví dụ: The citizens staged a revolt against the corrupt government. (Các công dân tổ chức một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền tham nhũng.)

- Insurgence (phong trào nổi dậy): sự nổi dậy hoặc phản kháng mạnh mẽ của một nhóm người hoặc cộng đồng.

Ví dụ: The insurgence aimed to reclaim residents' rights and autonomy. (Phong trào nổi dậy có mục tiêu đòi lại quyền lợi và tự trị của người dân.)