VIETNAMESE

khách hàng cũ

ENGLISH

old customer

  
NOUN

/oʊld ˈkʌstəmər/

Khách hàng cũ là người đã từng sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Ví dụ

1.

Chúng tôi luôn cảm thấy vinh hạnh khi một khách hàng cũ quay trở lại cửa hàng của chúng tôi.

It's always a pleasure to see an old customer return to our store.

2.

Vị khách hàng cũ đã trở lại cửa hàng sau nhiều năm.

The old customer returned to the store after many years.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số thuật ngữ về lĩnh vực chăm sóc khách hàng nhé - Customer service (dịch vụ khách hàng): cách thức doanh nghiệp hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho khách hàng của mình. Ví dụ: The company provides excellent customer service. (Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.) - Customer satisfaction (sự hài lòng của khách hàng): cảm nhận tích cực của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm của họ với một doanh nghiệp. Ví dụ: The survey found that customer satisfaction was high. (Cuộc khảo sát cho thấy sự hài lòng của khách hàng khá cao.) - Customer feedback (phản hồi của khách hàng): những ý kiến, đánh giá của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm của họ với một doanh nghiệp. Ví dụ: The company collects customer feedback to improve its products and services. (Công ty thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình.)