VIETNAMESE

khá

Tạm

word

ENGLISH

Fair

  
ADJ

/fɛər/

Reasonable

Khá là mức độ hoặc trạng thái không quá tệ, nhưng cũng không quá xuất sắc.

Ví dụ

1.

Chất lượng sản phẩm khá.

The quality of the product is fair.

2.

Nỗ lực của anh ấy khá nhưng không xuất sắc.

His effort was fair but not exceptional.

Ghi chú

Từ fair là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của fair nhé! check Nghĩa 1 – Công bằng, không thiên vị Ví dụ: The decision was completely fair to both sides. (Quyết định hoàn toàn công bằng cho cả hai bên.) check Nghĩa 2 – Hội chợ, triển lãm Ví dụ: We visited a book fair last weekend. (Chúng tôi đã đến một hội chợ sách cuối tuần trước.) check Nghĩa 3 – Màu sáng (tóc, da) Ví dụ: She has fair skin and blonde hair. (Cô ấy có làn da sáng và mái tóc vàng.)