VIETNAMESE
Khả thủ
có thể lấy, chấp nhận được
ENGLISH
Still usable
/stɪl ˈjuːzəbl/
Acceptable, retrievable
Khả thủ là còn có thể lấy hoặc sử dụng được.
Ví dụ
1.
Dụng cụ hỏng nhưng vẫn khả thủ.
The damaged tool is still usable.
2.
Đề xuất được xem là khả thủ.
The proposal is considered still usable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Still usable nhé!
Functional - Chỉ trạng thái còn hoạt động tốt
Phân biệt:
Functional mô tả vật hoặc thiết bị vẫn còn hoạt động hiệu quả, có thể sử dụng.
Ví dụ:
The old computer is still functional despite its age.
(Chiếc máy tính cũ vẫn hoạt động tốt mặc dù đã lâu năm.)
Operable - Có thể hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Phân biệt:
Operable mô tả thiết bị hoặc máy móc có thể sử dụng được, đặc biệt sau khi sửa chữa.
Ví dụ:
The machine is operable after minor repairs.
(Máy hoạt động được sau một số sửa chữa nhỏ.)
Serviceable - Ám chỉ còn sử dụng được dù không ở trạng thái tốt nhất
Phân biệt:
Serviceable mô tả vật vẫn có thể sử dụng dù đã cũ, không còn mới.
Ví dụ:
The shoes are old but still serviceable.
(Đôi giày đã cũ nhưng vẫn còn dùng được.)
Operational - Sẵn sàng hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh quy mô lớn như doanh nghiệp hoặc máy móc
Phân biệt:
Operational mô tả hệ thống hoặc cơ sở có khả năng hoạt động hoàn hảo, sẵn sàng sử dụng.
Ví dụ:
The system will be fully operational by next week.
(Hệ thống sẽ hoạt động hoàn toàn vào tuần tới.)
Intact - Nguyên vẹn, không bị tổn hại
Phân biệt:
Intact mô tả vật thể không bị hư hại, giữ nguyên hình dạng ban đầu.
Ví dụ:
The package arrived intact despite the long journey.
(Gói hàng đến nơi nguyên vẹn mặc dù hành trình dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết