VIETNAMESE

khả năng thu hồi

word

ENGLISH

Recoverability

  
NOUN

/rɪˌkʌvərəˈbɪləti/

collectability

"Khả năng thu hồi" là mức độ một khoản nợ hoặc tài sản có thể được thu về hoặc bán để chuyển đổi thành tiền mặt.

Ví dụ

1.

Khả năng thu hồi khoản vay rất quan trọng đối với các ngân hàng.

The recoverability of loans is essential for banks.

2.

Khả năng thu hồi thấp ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán.

Poor recoverability affects the balance sheet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của recoverability nhé! check Debt recovery - Thu hồi nợ Phân biệt: Debt recovery là quá trình thu hồi các khoản nợ chưa thanh toán từ các khách hàng hoặc đối tác kinh doanh. Ví dụ: The company hired a team for debt recovery to handle overdue payments. (Công ty đã thuê một nhóm để thu hồi nợ đối với các khoản thanh toán quá hạn.) check Asset recovery - Thu hồi tài sản Phân biệt: Asset recovery là quá trình lấy lại tài sản đã mất hoặc bị thu giữ, thường liên quan đến việc thu hồi các khoản nợ không trả được. Ví dụ: Asset recovery is an essential part of the bankruptcy process. (Thu hồi tài sản là một phần thiết yếu trong quá trình phá sản.) check Reclamation - Khôi phục Phân biệt: Reclamation là quá trình khôi phục hoặc lấy lại tài sản, đất đai, hoặc các tài nguyên từ các tình huống mất mát hoặc hư hỏng. Ví dụ: The company is focusing on the reclamation of valuable metals from old electronics. (Công ty đang tập trung vào việc khôi phục kim loại quý từ thiết bị điện tử cũ.)