VIETNAMESE

kẹt tiền

thiếu tiền, nghèo

word

ENGLISH

broke

  
ADJ

/brəʊk/

penniless, impoverished

“Kẹt tiền” là tình trạng không đủ tiền hoặc không có tiền để chi tiêu.

Ví dụ

1.

Anh ta đã kẹt tiền sau khi chi hết tiền tiết kiệm.

He was broke after spending all his savings.

2.

Cô ấy kẹt tiền và không thể trả tiền thuê nhà.

She was broke and couldn't pay her rent.

Ghi chú

Từ broke là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của broke nhé! check Nghĩa 1 – Quá khứ của “break” (phá vỡ, làm hỏng) Ví dụ: She broke the glass by accident. (Cô ấy vô tình làm vỡ cái ly.) check Nghĩa 2 – Không tuân theo hoặc phá vỡ quy tắc Ví dụ: He broke the law by driving without a license. (Anh ấy vi phạm luật khi lái xe mà không có bằng.)