VIETNAMESE

Kết thúc năm

Tổng kết năm, kết thúc

word

ENGLISH

End of the Year

  
NOUN

/ɛnd əv ðə jɪr/

Year-End

“Kết thúc năm” là thời điểm hoàn thành một năm học hoặc năm lịch.

Ví dụ

1.

Báo cáo tài chính được chuẩn bị vào kết thúc năm.

The financial report is prepared at the End of the Year.

2.

Báo cáo tài chính được chuẩn bị vào kết thúc năm.

The financial report is prepared at the End of the Year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của End of the Year nhé! check Year-End – Cuối năm Phân biệt: Year-End được dùng phổ biến trong các báo cáo hoặc hoạt động tổng kết chính thức. Ví dụ: The company finalized its year-end report yesterday. (Công ty đã hoàn thành báo cáo cuối năm vào hôm qua.) check Annual Closing – Kết thúc năm thường niên Phân biệt: Annual Closing chủ yếu sử dụng trong các sự kiện chính thức như lễ bế mạc. Ví dụ: The annual closing ceremony was a memorable event. (Buổi lễ bế mạc năm thường niên là một sự kiện đáng nhớ.) check Final Quarter – Quý cuối năm Phân biệt: Final Quarter tập trung vào giai đoạn cuối cùng của năm, đặc biệt trong kinh doanh. Ví dụ: The final quarter sales exceeded expectations. (Doanh số quý cuối năm đã vượt kỳ vọng.)