VIETNAMESE

Kết thúc năm học

Bế giảng, kết thúc năm học

word

ENGLISH

End of the School Year

  
NOUN

/ɛnd əv ðə skuːl jɪr/

School Closing

“Kết thúc năm học” là thời điểm hoàn thành một năm học tại trường.

Ví dụ

1.

Kết thúc năm học luôn là thời điểm phấn khởi.

The end of the school year is always exciting.

2.

Họ kỷ niệm kết thúc năm học với các giải thưởng.

They celebrated the end of the school year with awards.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của End of the School Year nhé! check Year-End Ceremony – Lễ bế mạc năm học Phân biệt: Year-End Ceremony nhấn mạnh đến sự kiện chính thức để đánh dấu sự kết thúc năm học. Ví dụ: The year-end ceremony was filled with joyful memories. (Lễ bế mạc năm học tràn ngập những kỷ niệm vui vẻ.) check Closing of the Academic Year – Kết thúc năm học chính thức Phân biệt: Closing of the Academic Year được dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc giáo dục chính thức. Ví dụ: The closing of the academic year included awards for top students. (Kết thúc năm học chính thức có trao giải thưởng cho những học sinh xuất sắc.) check Final Day of School – Ngày cuối cùng của năm học Phân biệt: Final Day of School tập trung vào ngày cụ thể đánh dấu sự kết thúc năm học. Ví dụ: Students celebrated the final day of school with a party. (Học sinh ăn mừng ngày cuối cùng của năm học bằng một bữa tiệc.)