VIETNAMESE

Kết quả rèn luyện

Đánh giá nỗ lực, kết quả học tập

word

ENGLISH

Performance Evaluation

  
NOUN

/pərˈfɔːrməns ˌɛvəˈluːʃən/

Effort Score, Behavior Outcome

“Kết quả rèn luyện” là đánh giá quá trình phát triển kỹ năng, thái độ và hành vi.

Ví dụ

1.

Kết quả rèn luyện của học sinh rất tích cực.

The student's performance evaluation was positive.

2.

Nỗ lực là yếu tố chính để có kết quả rèn luyện tốt.

Effort is key to good performance evaluations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Performance Evaluation nhé! check Appraisal – Đánh giá, thẩm định Phân biệt: Appraisal thường liên quan đến đánh giá nhân sự hoặc công việc chuyên nghiệp. Ví dụ: The appraisal reflected her excellent leadership skills. (Đánh giá phản ánh kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.) check Review – Xem xét Phân biệt: Review có thể áp dụng rộng hơn cho bất kỳ lĩnh vực nào cần đánh giá. Ví dụ: His annual review praised his hard work and dedication. (Đánh giá thường niên của anh ấy đã khen ngợi sự chăm chỉ và tận tâm.) check Feedback – Phản hồi Phân biệt: Feedback thường mang tính chất nhận xét, góp ý từ người khác. Ví dụ: The feedback from her colleagues was overwhelmingly positive. (Phản hồi từ đồng nghiệp của cô ấy rất tích cực.)