VIETNAMESE

kết quả kiểm định

kết quả đánh giá

word

ENGLISH

test result

  
NOUN

/tɛst rɪˈzʌlt/

evaluation outcome

Kết quả kiểm định là thông tin thu được sau khi tiến hành kiểm định chất lượng hoặc đánh giá.

Ví dụ

1.

Kết quả kiểm định mới dự kiến sẽ có vào tuần tới.

New test results are expected by next week.

2.

Kết quả kiểm định xác nhận độ bền của sản phẩm.

The test results confirmed the product's durability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Test Result nhé!

check Assessment Outcome – Kết quả đánh giá

Phân biệt: Assessment Outcome nhấn mạnh vào kết quả của một bài kiểm tra, bài đánh giá hoặc quá trình đo lường năng lực, thường được sử dụng trong giáo dục hoặc đào tạo chuyên môn.

Ví dụ: The assessment outcome showed significant improvement in students' writing skills. (Kết quả đánh giá cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong kỹ năng viết của học sinh.)

check Examination Score – Điểm thi

Phân biệt: Examination Score tập trung vào điểm số cụ thể nhận được từ một kỳ thi hoặc bài kiểm tra, thường được sử dụng trong môi trường học thuật.

Ví dụ: She was happy with her high examination score in mathematics. (Cô ấy hài lòng với điểm thi cao của mình trong môn toán.)

check Evaluation Report – Báo cáo đánh giá

Phân biệt: Evaluation Report không chỉ bao gồm kết quả kiểm tra mà còn cung cấp phân tích chi tiết về hiệu suất, điểm mạnh và điểm yếu của người được kiểm định.

Ví dụ: The teacher provided an evaluation report on each student's progress. (Giáo viên đã cung cấp một báo cáo đánh giá về tiến bộ của từng học sinh.)