VIETNAMESE

kẻ tấn công

word

ENGLISH

attacker

  
NOUN

/əˈtækər/

Kẻ tấn công là người chủ động thực hiện hành vi tấn công hoặc xâm phạm người khác, thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Ví dụ

1.

Kẻ tấn công bị bắt sau khi tấn công một người qua đường.

The attacker was arrested after assaulting a passerby.

2.

Kẻ tấn công sử dụng vũ khí trong cuộc tấn công.

The attacker used a weapon in the assault.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attacker nhé! check Assailant – Kẻ tấn công bạo lực Phân biệt: Assailant mô tả người tấn công ai đó bằng vũ lực, thường có ý định làm tổn thương nghiêm trọng. Ví dụ: The assailant was caught by the police after the attack. (Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt sau vụ tấn công.) check Aggressor – Kẻ gây hấn, khơi mào tấn công Phân biệt: Aggressor nhấn mạnh vào người khởi xướng xung đột hoặc chiến tranh, không chỉ trong bạo lực cá nhân. Ví dụ: The country acted as an aggressor by invading its neighbor. (Quốc gia đó đóng vai trò là kẻ gây hấn bằng cách xâm lược nước láng giềng.) check Mugger – Kẻ cướp giật Phân biệt: Mugger là người tấn công người khác với mục đích cướp tài sản, thường hoạt động trên đường phố. Ví dụ: The mugger stole her purse in the dark alley. (Tên cướp giật đã lấy túi xách của cô ấy trong con hẻm tối.) check Perpetrator – Kẻ thực hiện hành vi phạm tội Phân biệt: Perpetrator dùng để chỉ người thực hiện bất kỳ hành vi tấn công hoặc phạm tội nào, không chỉ giới hạn trong bạo lực thể chất. Ví dụ: The perpetrator of the crime was identified through security footage. (Kẻ thực hiện tội ác đã bị nhận diện qua camera an ninh.)