VIETNAMESE
kẻ tàn phá
ENGLISH
vandal
/ˈvændəl/
Kẻ tàn phá là người hoặc vật gây ra sự phá hủy hoặc thiệt hại nghiêm trọng cho một nơi hoặc một đối tượng.
Ví dụ
1.
Kẻ tàn phá đã làm hỏng đài tưởng niệm bằng cách vẽ bậy.
The vandal defaced the monument with graffiti.
2.
Kẻ tàn phá các di tích cổ cuối cùng đã bị bắt.
The vandal of the ancient ruins was eventually caught.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ vandal nhé!
Vandalize (V) – Phá hoại
Ví dụ: The teenagers vandalized the park by breaking the benches and trees.
(Những thiếu niên đã phá hoại công viên bằng cách làm hỏng các băng ghế và cây cối.)
Vandalistic (ADJ) – Mang tính phá hoại
Ví dụ: The vandalistic act of destroying public property is punishable by law.
(Hành vi phá hoại công cộng là hành vi có thể bị xử lý theo luật.)
Vandalism (N) – Hành vi phá hoại
Ví dụ: Vandalism is a crime that harms the community and public spaces.
(Hành vi phá hoại là một tội phạm gây hại cho cộng đồng và không gian công cộng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết