VIETNAMESE

kéo lưới

ENGLISH

haul a net

  
VERB

/hɔl ə nɛt/

trawl a net, drag a net

Kéo lưới là hành động dùng lực đưa lưới lên để thu hoạch thủy sản bằng tay hoặc máy. Nếu bằng tay, ngư dân cần nắm lấy sợi dây được buộc vào lưới, nhấc và thu lưới về để thu vật phẩm đánh bắt được. Nếu kéo bằng máy, ngư dân sẽ sử dụng một chiếc máy kéo chuyên dụng để kéo lưới.

Ví dụ

1.

Họ kéo lưới mỗi giờ để kiểm tra mẻ câu.

They haul the fishing net every hour to check the catch.

2.

Sau nhiều giờ kiên nhẫn chờ đợi, ngư dân bắt đầu kéo lưới lên boong.

After hours of patiently waiting, the fishermen began to haul the net on board.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "drag a net", "haul a net" "trawl a net" nhé: - Drag a net (kéo lê lưới): kéo mạng câu di chuyển dọc theo đáy biển, thu gom thủy sản trên đường kéo. -> Ví dụ: The fishermen dragged fishing net to catch shrimp. (Ngư dân kéo lê lưới để bắt tôm.) - Haul a net (kéo lưới lên): kéo mạng câu đã được đặt dưới nước để kiểm tra hoặc thu hoạch. -> Ví dụ: After hours of casting the net, the fishermen began to haul it in, hoping for a bountiful harvest from the sea. (Sau nhiều giờ tung lưới, ngư dân bắt đầu kéo lưới lên, hy vọng sẽ có một mùa cá đầy ắp từ biển.) - Trawl a net (kéo lưới trôi lênh đênh ): kéo mạng câu được kết nối với tàu rồi được kéo lúc tàu di chuyển để thu gom thủy sản. -> Ví dụ: The fishing vessel set out to trawl a net in the deep sea. (Tàu cá chuẩn bị kéo lưới trên biển.)