VIETNAMESE

kèn lệnh

Kèn quân sự, kèn hiệu

word

ENGLISH

bugle

  
NOUN

/ˈbju·ɡəl/

Bugle, Call horn

"Kèn lệnh" là loại kèn dùng để phát lệnh trong các nghi thức hoặc sự kiện quân sự. Nguồn gốc từ các binh đoàn cổ.

Ví dụ

1.

Kèn lệnh đánh dấu sự bắt đầu của sự kiện.

The bugle marked the beginning of the event.

2.

Quân đội sử dụng kèn lệnh để ra tín hiệu.

The military uses bugle for signaling.

Ghi chú

Từ bugle là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạcnhạc cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Brass instrument – Nhạc cụ đồng Ví dụ: The bugle is a simple brass instrument used in military and ceremonial settings. (Kèn lệnh là một nhạc cụ đồng đơn giản được sử dụng trong các nghi thức quân sự và lễ hội.) Military band – Dàn nhạc quân đội Ví dụ: The bugle is often featured in a military band during ceremonial parades. (Kèn lệnh thường xuất hiện trong dàn nhạc quân đội trong các buổi diễu hành nghi lễ.) Call – Tiếng gọi Ví dụ: The bugle is used to signal important calls during military exercises. (Kèn lệnh được sử dụng để phát tín hiệu các tiếng gọi quan trọng trong các bài tập quân sự.) Fanfares – Đoạn nhạc tôn vinh Ví dụ: The bugle is often played during fanfares to announce the arrival of important figures. (Kèn lệnh thường được chơi trong những đoạn nhạc tôn vinh để thông báo sự xuất hiện của những nhân vật quan trọng.)