VIETNAMESE
kèn hát
máy hát kiểu cũ
ENGLISH
Gramophone
/ˈɡræməˌfoʊn/
Phonograph, Victrola
Kèn hát là một loại máy hất kiểu cũ, thường có loa to bằng kèn đồng, phổ biến trong thời trước để phát nhạc hoặc thông báo.
Ví dụ
1.
Máy kèn hát cổ phát những giai điệu cổ điển.
The old gramophone played classic tunes.
2.
Anh ấy lau sạch máy kèn hát trước khi sử dụng.
He cleaned the gramophone before using it.
Ghi chú
Kèn hát là từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạc, cụ thể là nhạc cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khía cạnh liên quan bên dưới nhé!
Vinyl records – Đĩa nhựa
Ví dụ: The gramophone plays old vinyl records beautifully.
(Kèn hát phát các bản nhạc từ đĩa nhựa cũ rất hay.)
Mechanical operation – Vận hành cơ học
Ví dụ: The gramophone's mechanical operation requires careful winding.
(Kèn hát cần được lên dây cót cẩn thận để hoạt động.)
Symbol of nostalgia – Biểu tượng hoài cổ
Ví dụ: The gramophone is a timeless piece of nostalgia.
(Kèn hát là biểu tượng vượt thời gian của sự hoài cổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết