VIETNAMESE

Kèn hác mô ni ca

Kèn miệng

word

ENGLISH

Harmonica

  
NOUN

/hɑːrˈmɒnɪkə/

Mouth organ

Kèn hác mô ni ca là nhạc cụ hơi nhỏ gọn, có thể chơi bằng tay và miệng. Xuất phát từ Đức vào đầu thế kỷ 19.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang theo một chiếc kèn hác mô ni ca mọi nơi.

He carries a harmonica everywhere.

2.

Kèn hác mô ni ca rất dễ chơi.

The harmonica is easy to play.

Ghi chú

Từ Harmonica là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạcnhạc cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wind instrument – Nhạc cụ hơi Ví dụ: The harmonica is a wind instrument, played by blowing air into holes to produce sound. (Kèn hác mô ni ca là một nhạc cụ hơi, được chơi bằng cách thổi khí vào các lỗ để tạo ra âm thanh.) check Folk music – Nhạc dân gian Ví dụ: The harmonica is often used in folk music to accompany singers and storytellers. (Kèn hác mô ni ca thường được sử dụng trong nhạc dân gian để đệm cho ca sĩ và người kể chuyện.) check Blues – Nhạc blues Ví dụ: Many famous blues musicians are known for their skillful playing of the harmonica. (Nhiều nghệ sĩ blues nổi tiếng được biết đến với khả năng chơi kèn hác mô ni ca điêu luyện.) check Reed instrument – Nhạc cụ sử dụng lưỡi gà Ví dụ: The harmonica is considered a reed instrument, like the saxophone and clarinet. (Kèn hác mô ni ca được coi là một nhạc cụ sử dụng lưỡi gà, giống như kèn saxophone và clarinet.)