VIETNAMESE

Kèn clarinet

word

ENGLISH

Clarinet

  
NOUN

/ˈklærɪnɛt/

Oboe

Kèn clarinet là một nhạc cụ hơi bằng gỗ, phát ra âm thanh mềm mại. Nguồn gốc từ châu Âu, phổ biến từ thế kỷ 18.

Ví dụ

1.

Cô ấy chơi kèn clarinet trong dàn nhạc.

She plays the clarinet in the orchestra.

2.

Kèn clarinet có âm thanh mềm mại.

The clarinet has a smooth tone.

Ghi chú

Từ clarinet là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạcnhạc cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Woodwind instruments – Các nhạc cụ hơi gỗ Ví dụ: The clarinet is part of the woodwind instruments family, using a reed to produce sound. (Kèn clarinet là một phần của gia đình nhạc cụ hơi gỗ, sử dụng lưỡi gà để tạo âm thanh.) check Reed – Lưỡi gà Ví dụ: The reed is the key component in a clarinet, vibrating to produce sound. (Lưỡi gà là bộ phận quan trọng trong kèn clarinet, dao động để tạo ra âm thanh.) check Orchestra – Dàn nhạc Ví dụ: The clarinet section in the orchestra adds a smooth and rich tone to the performance. (Phần kèn clarinet trong dàn nhạc mang lại âm sắc mượt mà và sâu lắng cho buổi biểu diễn.) check Solo performance – Biểu diễn độc tấu Ví dụ: The musician performed a clarinet solo, showcasing his mastery of the instrument. (Nhạc sĩ đã biểu diễn độc tấu kèn clarinet, thể hiện sự thành thạo của mình với nhạc cụ.)