VIETNAMESE

kể

thuật, tường thuật

ENGLISH

recount

  
VERB

/rɪˈkaʊnt/

retell, narrate

Kể là nói lại một cách có đầu có đuôi cho người khác nghe.

Ví dụ

1.

Anh ta bắt đầu kể những sự kiện hay ho trong chuyến thám hiểm của mình.

He began to recount the thrilling events of his adventure.

2.

Nhà sử học dành hàng giờ để kể chi tiết trận đánh lịch sử.

The historian took hours to recount the details of the historical battle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "recount", "retell""narrate" nhé: - Recount (tả lại, kể lại): trình bày hoặc kể lại một sự kiện đã xảy ra. -> Ví dụ: Sarah eagerly recounted her exciting adventure during the vacation to her friends. (Sarah hồ hởi kể cuộc phiêu lưu thú vị của mình trong kỳ nghỉ cho bạn bè.) - Retell (kể lại, tường thuật lại): trình bày hoặc truyền tải lại thông tin một cách ngắn gọn, thậm chí đưa thêm góc nhìn cá nhân vào câu chuyện. -> Ví dụ: After the second time of listening, she hoped that the students can retell the main elements of the plot. (Sau lần nghe thứ hai, cô giáo mong học sinh có thể nói lại được các chi tiết chính của câu chuyện.) - Narrate (kể, tường thuật): mô tả chi tiết và sắp xếp các sự kiện thành một câu chuyện, thường với giọng văn hoặc phong cách nghệ thuật. -> Ví dụ: The main character narrates the story. (Nhân vật chính tường thuật lại câu chuyện.)